scarlet red
/ˈskɑrlət rɛd/Danh từ
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem màu đỏ tươi, đỏ.Used other than figuratively or idiomatically: see scarlet, red.
- Thuốc nhuộm azo dùng để điều trị vết thương, vết loét và làm vết mô học.An azo dye used to treat wounds and ulcers and as a histological stain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scarlet red” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish