scarlet red

/ˈskɑrlət rɛd/
Danh từ
  1. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem màu đỏ tươi, đỏ.
    Used other than figuratively or idiomatically: see scarlet, red.
    Từ đồng nghĩa:Biebrich redSudan IV
  2. Thuốc nhuộm azo dùng để điều trị vết thương, vết loét và làm vết mô học.
    An azo dye used to treat wounds and ulcers and as a histological stain.
    Từ đồng nghĩa:Biebrich redSudan IV
🎬 Nghe “scarlet red” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish